拼
兜底
HSK7-9v 0 · Lv.1
dōudǐ
lật tẩy; vạch mặt; phơi bày mặt trái
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的事全让人兜底了。
Tā de shì quán ràng rén dōu dǐ le.
≈HSK6
Chuyện của anh ấy bị mọi người lật tẩy hết rồi.
All his secrets have been exposed by others.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分