拼
兜底
HSK7-9v 0 · Lv.1
dōudǐ
lật tẩy; vạch mặt; phơi bày mặt trái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (兜底儿) 把底细全部揭露出来 (多指隐讳的事)
- 把剩余部分都承担下来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lật tẩy; vạch mặt; phơi bày mặt trái
(兜底儿) 把底细全部揭露出来 (多指隐讳的事)
免费例句
他的事全让人兜底了。
Tā de shì quán ràng rén dōu dǐ le.
≈HSK6
Chuyện của anh ấy bị mọi người lật tẩy hết rồi.
All his secrets have been exposed by others.
义项 ②v≈HSK7-9
đảm bảo; bảo vệ; che chở; đảm bảo không bị thiệt hại
把剩余部分都承担下来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分