WinHSK

入围

HSK4v
0 · Lv.1
wéi

vào vòng trong; vượt qua vòng sơ tuyển; được chọn vào danh sách

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过竞争等进入某一范围。
义项 vHSK4

vào vòng trong; vượt qua vòng sơ tuyển; được chọn vào danh sách

通过竞争等进入某一范围。

免费例句

他的名字入围了。

Tā de míng zì rù wéi le.

HSK6

Tên anh ấy đã lọt vào danh sách.

His name has been shortlisted.

她的作品入围了比赛。

Tā de zuò pǐn rù wéi le bǐ sài.

HSK6

Tác phẩm của cô ấy đã lọt vào vòng trong của cuộc thi.

Her work has been shortlisted for the competition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50