拼
入围切
HSK4v 0 · Lv.1
rùwéiqiè
vào vòng trong cut (Golf); Nhập vòng; vào vòng
漢越
字解构
Phân tích chữ入rùHSK4vào; đi vào; đến围wéiHSK4vây; bao vây; quây; vây quanh切qiē多音HSK4bổ; cắt; bửa; xắt; thái / tiếp giáp; tiếp xúc ở một điểm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分