WinHSK

入迷

HSK4v
0 · Lv.1
rùmí

mê li; mê hồn; mê mẩn; say mê; mê đắm; cuốn hút

漢越 nhập mê

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对某一事物喜爱到痴迷的地步
义项 vHSK4

mê li; mê hồn; mê mẩn; say mê; mê đắm; cuốn hút

对某一事物喜爱到痴迷的地步

免费例句

她唱歌唱得让人入迷。

Tā chànggē chàng de ràng rén rùmí.

HSK5

Cô ấy hát làm người khác mê mẩn.

Her singing is captivating.

小李对模型制作入迷了。

Xiǎo Lǐ duì móxíng zhìzuò rùmí le.

HSK5

Tiểu Lý mê mẩn việc làm mô hình.

Xiao Li is obsessed with model making.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50