拼
引入迷途
HSK6idioms 0 · Lv.1
yǐnrùmítú
dẫn đến lạc lối
漢越
字解构
Phân tích chữ引yǐnHSK4giương; kéo; căng; rút入rùHSK4vào; đi vào; đến迷míHSK4không phân biệt; không nhận ra; lạc đường途túHSK5đường; đường đi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分