WinHSK

全勤

HSK5v
0 · Lv.1
quánqín

đi làm đủ; đi làm đầy đủ (chỉ việc một người tham gia đầy đủ tất cả các ngày làm việc hoặc học tập được quy định)

full/perfect attendance during a certain period 出 全勤 have recorded full attendance [ 相关词条 ] 全勤奖 [名] reward for full attendance; full attendance bonus

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他连续三个月全勤。

Tā liánxù sān gè yuè quánqín.

HSK5

Anh ấy đi làm đầy đủ ba tháng liên tục.

He has had perfect attendance for three consecutive months.

她因为全勤获得了奖励。

Tā yīnwèi quánqín huòdé le jiǎnglì.

HSK5

Cô ấy được thưởng vì đi làm đầy đủ.

She received a reward for perfect attendance.

我们组今天全勤。

Wǒmen zǔ jīntiān quánqín.

HSK5

Hôm nay nhóm chúng tôi đi làm đủ.

Everyone in our group is present today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50