WinHSK

全职

HSK4adj
0 · Lv.1
quánzhí

toàn thời gian; việc toàn thời gian

full-time 全职 太太 housewife 全职 教师 full-time teacher 全职 工作 full-time job

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不承担本职工作以外的其他工作的;非兼职的
义项 adjHSK4

toàn thời gian; việc toàn thời gian

不承担本职工作以外的其他工作的;非兼职的

免费例句

他现在是全职员工。

Tā xiànzài shì quánzhí yuángōng.

HSK4

Anh ấy hiện là nhân viên toàn thời gian.

He is now a full-time employee.

我想找一份全职工作。

Wǒ xiǎng zhǎo yī fèn quánzhí gōngzuò.

HSK4

Tôi muốn tìm một công việc toàn thời gian.

I want to find a full-time job.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50