WinHSK

全面

HSK5adj
0 · Lv.1
quánmiàn

tổng thể; toàn diện

漢越 toàn diện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 全面的; 综合的; 全能
  2. 所有的方面;各个方面的总和
义项 adjHSK5

tổng thể; toàn diện

全面的; 综合的; 全能

免费例句

他的理解不够全面。

tā de lǐ jiě bù gòu quán miàn

HSK3

Sự hiểu biết của anh ấy không đủ toàn diện.

His understanding is not comprehensive enough.

这是一个全面的计划。

Zhè shì yī gè quánmiàn de jìhuà.

HSK4

Đây là kế hoạch toàn diện.

This is a comprehensive plan.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

sự toàn diện; mọi mặt

所有的方面;各个方面的总和

免费例句

他的报告不够全面。

Tā de bàogào bùgòu quánmiàn.

HSK4

Báo cáo của anh ấy thiếu sự toàn diện.

His report is not comprehensive enough.

提案应包含全面的内容。

Tí'àn yīng bāohán quánmiàn de nèiróng.

HSK4

Đề xuất nên bao gồm mọi mặt.

The proposal should include comprehensive content.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50