WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
全面
HSK5
adj
0 · Lv.1
quánmiàn
tổng thể; toàn diện
漢越 toàn diện
字解构
Phân tích chữ
全
quán
HSK3
đầy đủ; xong xuôi; sẵn sàng
面
miàn
HSK1
mặt, nét mặt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
全面伙伴
quán miàn huǒ bàn
HSK5
Đối tác toàn diện
全面禁止
quán miàn jìn zhǐ
HSK5
hoàn toàn cấm
四个全面
sì gè quán miàn
HSK5
bốn toàn diện
查词
复习
真题
工具
我的