WinHSK

八卦

HSK7-9n, adj
0 · Lv.1
bāguà

bát quái

gossip [ 相关词条 ] 八卦教 八卦图 [名] Eight Trigrams arranged in an octagon, usually with the figure of the yin (阴)and the yang (阳)in the middle 八卦阵 [名] military formation in the form of the Eight Trigrams; Eight-Trigram formation

漢越 bát quái

例句

Câu ví dụ
免费例句

公司里有人喜欢串门儿说八卦。

Gōngsī lǐ yǒu rén xǐhuān chuànménr shuō bāguà.

HSK5

Trong công ty có người thích sang phòng khác buôn chuyện.

Some people in the company like to go around gossiping.

尽量不要讲同事朋友的小八卦。

Jǐnliàng bù yào jiǎng tóngshì péngyou de xiǎo bāguà.

HSK5

Cố gắng không nói chuyện phiếm về đồng nghiệp và bạn bè.

Try not to gossip about colleagues and friends.

我们不应该传播八卦。

Wǒmen bù yīnggāi chuánbò bāguà.

HSK4

Chúng ta không nên lan truyền tin đồn.

We shouldn't spread gossip.

她总是喜欢聊八卦。

Tā zǒngshì xǐhuān liáo bāguà.

HSK5

Cô ấy luôn thích tám chuyện.

She always likes to gossip.

你别那么八卦好不好啊。

Nǐ bié nàme bāguà hǎo bù hǎo a.

HSK5

Cậu đừng có mà nhiều chuyện có được không.

Can you stop being so nosy?

我最讨厌那些八卦的人。

Wǒ zuì tǎoyàn nàxiē bāguà de rén.

HSK5

Tôi ghét nhất là mấy người nhiều chuyện.

I hate those gossipy people the most.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。