拼
八角
HSK3n 0 · Lv.1
bājiǎo
cây hồi; hồi; hồi hương; đại hồi 常绿灌木, 叶子长椭圆形, 花红色, 果实呈八角形
aniseed [ 相关词条 ] 八角枫 [名] [植物] alangium 八角鼓 [名] octagonal drum [a percussion instrument of the Man nationality similar to but smaller than the tambourine] 八角帽 [名] octagonal cap 八角形 [名] octagon 八角鱼 [名] pogge; armed bullhead
漢越
字解构
Phân tích chữ八bāHSK1tám, số tám, thứ tám角jiǎo多音HSK3sừng / tù; kèn (nhạc cụ cổ xưa của quân đội, thường làm từ sừng thú)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分