WinHSK

八角

HSK3n
0 · Lv.1
jiǎo

cây hồi; hồi; hồi hương; đại hồi 常绿灌木, 叶子长椭圆形, 花红色, 果实呈八角形

aniseed [ 相关词条 ] 八角枫 [名] [植物] alangium 八角鼓 [名] octagonal drum [a percussion instrument of the Man nationality similar to but smaller than the tambourine] 八角帽 [名] octagonal cap 八角形 [名] octagon 八角鱼 [名] pogge; armed bullhead

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.