WinHSK

八角

HSK3n
0 · Lv.1
jiǎo

cây hồi; hồi; hồi hương; đại hồi 常绿灌木, 叶子长椭圆形, 花红色, 果实呈八角形

aniseed [ 相关词条 ] 八角枫 [名] [植物] alangium 八角鼓 [名] octagonal drum [a percussion instrument of the Man nationality similar to but smaller than the tambourine] 八角帽 [名] octagonal cap 八角形 [名] octagon 八角鱼 [名] pogge; armed bullhead

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

两瓶啤酒,一个笔记本,一共三十块八角五分。

HSK3

它一般没有围墙,顶部有六角、八角等形状。

HSK6

Tình huống & hội thoại

两瓶啤酒,一个笔记本,一共三十块八…HSK3
两瓶啤酒,一个笔记本,一共三十块八角五分。
好的,我刷卡。