WinHSK

公允

HSK4adj
0 · Lv.1
gōngyǔn

công bằng hợp lý; công bằng xác đáng

fair and just; fair and square; even-handed; impartial 执法 公允 carry out the law without bias; enforce law even-handedly 持论 公允 be just and fair in argument 办事 公允 be disinterested in matters

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的评论有失公允。

Tā de pínglùn yǒu shī gōngyǔn.

HSK6

Lời nhận xét của anh ấy không công bằng.

His comment is unfair.

这个决定有失公允。

Zhège juédìng yǒu shī gōngyǔn.

HSK6

Quyết định này thiếu công bằng.

This decision is unfair.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50