WinHSK

公允

HSK4adj
0 · Lv.1
gōngyǔn

công bằng hợp lý; công bằng xác đáng

fair and just; fair and square; even-handed; impartial 执法 公允 carry out the law without bias; enforce law even-handedly 持论 公允 be just and fair in argument 办事 公允 be disinterested in matters

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50