拼
公社
HSK4n 0 · Lv.1
ɡōnɡshè
công xã (thời nguyên thuỷ)
people's commune 公社 社员 member of the people's commune [ 相关词条 ] 公社化 [动] be organized into people's communes
漢越 công xã
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原始社会中,人们共同生、共同消费的一种结合形式,如氏族公社等在阶级社会中也保持了很长一个时期
- 欧洲历史上的城市自治机关,如法国、意大利等国早期的公社它是资产阶级政权的初级形式
- 无产阶级政权的一种形式,如法国1871年的巴黎公社,中国1927年的广州公社
- 特指人民公社
等级
义项 ①n≈HSK4
công xã (thời nguyên thuỷ)
原始社会中,人们共同生、共同消费的一种结合形式,如氏族公社等在阶级社会中也保持了很长一个时期
义项 ②n≈HSK4
công xã (cơ quan tự trị thành thị trong lịch sử Châu Âu)
欧洲历史上的城市自治机关,如法国、意大利等国早期的公社它是资产阶级政权的初级形式
义项 ③n≈HSK4
công xã (một hình thức chính quyền của giai cấp vô sản như Công Xã Paris của Pháp, Công Xã Quảng Châu 1927 của Trung Quốc)
无产阶级政权的一种形式,如法国1871年的巴黎公社,中国1927年的广州公社
义项 ④n≈HSK4
công xã nhân dân
特指人民公社
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分