拼
氏族公社
HSK4n 0 · Lv.1
shìzúgōngshè
công xã thị tộc; Hệ thống thị tộc; Cộng đồng công xã
漢越
字解构
Phân tích chữ氏shìHSK4Thị (nữ)族zúHSK4dân tộc; chủng tộc公gōngHSK1công, công cộng, chung社shèHSK4tổ chức; xã hội; cộng đồng; câu lạc bộ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分