WinHSK

公鸡

HSK6n
0 · Lv.1
ɡōnɡjī

gà trống

rooster; cock 参见:铁 公鸡

漢越 công kê

例句

Câu ví dụ
免费例句

这只公鸡很吵。

zhè zhī gōng jī hěn chǎo

HSK2

Con gà trống này rất ồn ào.

This rooster is very noisy.

我家有一只公鸡。

Wǒ jiā yǒu yī zhī gōngjī.

HSK3

Nhà tôi có một con gà trống.

My family has a rooster.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。