拼
公鸡
HSK6n 0 · Lv.1
ɡōnɡjī
gà trống
rooster; cock 参见:铁 公鸡
漢越 công kê
例句
Câu ví dụ免费例句
这只公鸡很吵。
zhè zhī gōng jī hěn chǎo
≈HSK2
Con gà trống này rất ồn ào.
This rooster is very noisy.
我家有一只公鸡。
Wǒ jiā yǒu yī zhī gōngjī.
≈HSK3
Nhà tôi có một con gà trống.
My family has a rooster.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分