WinHSK

铁公鸡

HSK6idioms
0 · Lv.1
tiěgōng

vắt cổ chày ra nước; rán sành ra mỡ (ví với người keo kiệt, bủn xỉn.)

iron cock―miser; stingy/miserly person [ 相关词条 ] 铁公鸡,一毛不拔 iron cock, from which not a single feather can be plucked—miser; stingy/miserly person

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan