WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
六角
HSK3
n
0 · Lv.1
liù
jiǎo
hình lục giác
hexagonal [ 相关词条 ] 六角车床 [名] turret lathe 六角形 [名] hexagon; sexangle
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
六角形
liù jiǎo xíng
HSK5
hình lục giác
六角星
liù jiǎo xīng
HSK3
quẻ dịch
六角套筒
liù jiǎo tào tǒng
HSK6
khẩu tay vặn 6 cạnh
六角扳手
liù jiǎo bān shǒu
HSK7-9
cờ lê lục giác
六角螺丝
liù jiǎo luó sī
HSK7-9
Đinh ốc lục giác
六角螺栓
liù jiǎo luó shuān
HSK7-9
bu loong đầu lục giacs
查词
复习
真题
工具
我的