WinHSK

六角

HSK3n
0 · Lv.1
liùjiǎo

hình lục giác

hexagonal [ 相关词条 ] 六角车床 [名] turret lathe 六角形 [名] hexagon; sexangle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 六边形的角。
义项 nHSK3

hình lục giác

六边形的角。

免费例句

它一般没有围墙,顶部有六角、八角等形状。

HSK6