拼
共识
HSK7-9n 0 · Lv.1
gòngshí
đồng thuận; chung nhận thức; cùng chung nhận thức
common understanding; consensus 广泛 共识 general consensus 达成 共识 obtain a common understanding; arrive at a common understanding; reach a consensus (on sth); achieve agreement
漢越 cộng thức
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 共同的认识
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồng thuận; chung nhận thức; cùng chung nhận thức
共同的认识
免费例句
所有代表最终达成了共识。
Suǒyǒu dàibiǎo zuìzhōng dáchéng le gòngshí.
≈HSK6
Các đại biểu đã đạt được đồng thuận.
All representatives finally reached a consensus.
用中国文化表现中国时装已是设计界的共识,您认为要怎样表现?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分