拼
达成共识
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dáchénggòngshí
Tâm đầu ý hợp; đồng lòng; Đạt thành đồng thuận; Đạt được sự đồng ý chung giữa các bên.
漢越
字解构
Phân tích chữ达dáHSK4đến成chéngHSK3làm trọn; làm xong; hoàn thành; thành công共gòngHSK3gồm; tổng cộng; tổng số识shíHSK1biết, nhận biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分