WinHSK

关押

HSK5v
0 · Lv.1
ɡuānyā

bỏ tù; bắt nhốt; tống giam; tống vào ngục; giam

漢越 quan áp
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan