拼
关押
HSK5v 0 · Lv.1
ɡuānyā
bỏ tù; bắt nhốt; tống giam; tống vào ngục; giam
漢越 quan áp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把犯罪的人关起来
等级
义项 ①v≈HSK5
bỏ tù; bắt nhốt; tống giam; tống vào ngục; giam
把犯罪的人关起来
免费例句
监狱是关押犯人的地方。
jiān yù shì guān yā fàn rén de dì fang
≈HSK5
Nhà tù là nơi giam giữ phạm nhân.
A prison is a place where criminals are held.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分