WinHSK

关门

HSK2adj, v
0 · Lv.1
ɡuānmén

đóng cửa; nghỉ bán; ngưng hoạt động

gate in a strategic pass [ 相关词条 ] 关门打狗 bolt the door to beat the dog—block the enemy's retreat and then destroy them 关门大吉 close down for good 关门弟子 [名] last student (of a teacher or trainer) 关门主义 [名] closed-doorism; exclusivism

漢越 quan môn

例句

Câu ví dụ
免费例句

因为假期,银行提前关门。

Yīnwèi jiàqī, yínháng tíqián guānmén.

HSK3

Do kỳ nghỉ, ngân hàng đóng cửa sớm.

Because of the holiday, the bank closed early.

超市周末很晚才关门。

Chāoshì zhōumò hěn wǎn cái guānmén.

HSK3

Siêu thị vào cuối tuần đóng cửa rất muộn.

The supermarket closes very late on weekends.

你先别关门,我们再商量商量。

Nǐ xiān bié guānmén, wǒmen zài shāngliang shāngliang.

HSK4

Bạn đừng vội dứt khoát, chúng ta có thể bàn bạc thêm.

Don't close the door yet, let's discuss it further.

她说话总是很绝对。

Tā shuōhuà zǒng shì hěn juéduì.

HSK4

Cô ấy nói chuyện lúc nào cũng dứt khoát.

She always speaks in a very absolute way.

这个部门一直很封闭。

Zhège bùmén yīzhí hěn fēngbì.

HSK4

Bộ phận này luôn khép kín.

This department has always been closed off.

这是我们的最后一场演出。

Zhè shì wǒmen de zuìhòu yī chǎng yǎnchū.

HSK4

Đây là buổi biểu diễn cuối cùng của chúng tôi.

This is our final performance.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

那家药店晚上几点关门?HSK3
那家药店晚上几点关门?
十点。现在已经九点一刻了,你要去的话就快点儿。
那个公园几点关门?HSK4
那个公园几点关门?
六点?我也不太肯定,估计现在去有些晚了。