拼
关门捉贼
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
guānménzhuōzéi
Đóng cửa bắt trộm
漢越
字解构
Phân tích chữ关guānHSK1đóng, đóng lại, khép门ménHSK2cửa; cánh cửa捉zhuōHSK6bắt; tóm贼zéiHSK7-9kẻ trộm; kẻ cắp; tên trộm; tặc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分