拼
兴隆
HSK7-9adj 0 · Lv.1
xīnglóng
hưng thịnh; thịnh vượng; phát đạt
漢越 hưng long
例句
Câu ví dụ免费例句
您的店生意兴隆啊。
nín de diàn shēngyì xīnglóng a.
≈HSK5
Cửa hàng của ông kinh doanh thịnh vượng ạ.
Your shop is doing booming business.
他们的生意很兴隆。
Tāmen de shēngyì hěn xīnglóng.
≈HSK6
Việc buôn bán của họ rất thịnh vượng.
Their business is very prosperous.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分