拼
兴隆台
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
xīnglóngtái
Đài Hưng Long
漢越
字解构
Phân tích chữ兴xīng多音HSK1vui; hứng thú隆lóngHSK7-9to lớn; bề thế; to tát; long trọng台táiHSK4buổi (dùng với kịch, chương trình)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分