WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
其实
HSK3
adv
0 · Lv.1
qíshí
kỳ thực; thực ra; thật ra
漢越 kỳ thực
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
名副其实
míngfùqíshí
HSK7-9
danh bất hư truyền; danh xứng với thực; xứng với tên thực
言过其实
yán guò qí shí
HSK3
nói quá sự thật; khuyếch trương; ăn nói đơn sai; phóng đại; cường điệu
查词
复习
真题
工具
我的