拼
名副其实
HSK7-9 0 · Lv.1
míngfùqíshí
danh bất hư truyền; danh xứng với thực; xứng với tên thực
live up to one's reputation; true to one's name; worthy of one's name; the name matches the reality 名副其实 的诗人 poet in the real sense of the term 名副其实 的强国 big power true to the name 名副其实 的歌唱家 great singer worthy of the name
漢越 danh phó kỳ thực
字解构
Phân tích chữ名míngHSK1tên, tên gọi副fùHSK5phó; thứ; phụ其qíHSK3của nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba)实shíHSK3thật thà; chân thành; chân thực
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分