WinHSK

典雅

HSK7-9adj
0 · Lv.1
diǎnyǎ

tao nhã; thanh nhã; trang nhã; thanh lịch

漢越 điển nhã

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的文笔非常典雅。

Tā de wénbǐ fēicháng diǎnyǎ.

HSK6

Văn phong của anh ấy vô cùng thanh nhã.

His writing style is very elegant.

这个设计简洁而典雅。

Zhège shèjì jiǎnjié ér diǎnyǎ.

HSK6

Thiết kế này đơn giản mà thanh lịch.

This design is simple and elegant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50