WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
典雅
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
diǎnyǎ
tao nhã; thanh nhã; trang nhã; thanh lịch
漢越 điển nhã
字解构
Phân tích chữ
典
diǎn
HSK3
điển cố; điển tích; chuyện cổ; tích truyện
雅
yǎ
HSK7-9
chuẩn mực; chuẩn; phù hợp
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
典雅器
diǎn yǎ qì
HSK7-9
Máy ổn áp; đồ vật thanh lịch; đồ dùng tinh tế
查词
复习
真题
工具
我的