拼
内侍
HSK7-9n 0 · Lv.1
nèishì
Người hầu hạ trong cung vua. Tên một chức quan; trông coi việc nội bộ trong cung đình. § Thường dùng hoạn quan; nên nội thị 內侍 cũng chỉ hoạn quan 宦官.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 太监
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Người hầu hạ trong cung vua. Tên một chức quan; trông coi việc nội bộ trong cung đình. § Thường dùng hoạn quan; nên nội thị 內侍 cũng chỉ hoạn quan 宦官.
太监
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分