WinHSK

内省

HSK4v
0 · Lv.1
nèixǐnɡ

tự kiểm điểm trong lòng; tự nhìn lại bản thân

examine into oneself; introspect [ 相关词条 ] 内省疗法 [名] introspection therapy 内省心理学 [名] introspective psychology

漢越 nội tỉnh
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50