WinHSK

内省

HSK4v
0 · Lv.1
nèixǐnɡ

tự kiểm điểm trong lòng; tự nhìn lại bản thân

examine into oneself; introspect [ 相关词条 ] 内省疗法 [名] introspection therapy 内省心理学 [名] introspective psychology

漢越 nội tỉnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在心里进行反省
义项 vHSK4

tự kiểm điểm trong lòng; tự nhìn lại bản thân

在心里进行反省

免费例句

内省让他变得更成熟稳重。

Nèixǐng ràng tā biàn de gèng chéngshú wěnzhòng.

HSK6

Sự tự kiểm điểm khiến anh ấy trở nên trưởng thành và điềm đạm hơn.

Self-reflection made him more mature and steady.

经历失败后,他开始内省。

Jīnglì shībài hòu, tā kāishǐ nèixǐng.

HSK6

Sau khi thất bại, anh ta bắt đầu tự nhìn lại bản thân.

After experiencing failure, he began to introspect.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50