拼
内行
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
nèiháng
thành thạo; tinh thông; thạo việc; sành sỏi
expert; specialist; professional 充 内行 pose as an expert [ 相关词条 ] 内行看门道,外行看热闹 while laymen watch for fun, professionals understand the workings; a layman just watches while a professional understands
漢越 nội hàng
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分