WinHSK

内裤

HSK4n
0 · Lv.1
nèi

quần lót (quần mỏng mặc sát người)

briefs; underpants; undergarment 女式 内裤 knickers; panties; pants 男式 内裤 men's underpants; men's briefs

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50