WinHSK

内裤

HSK4n
0 · Lv.1
nèi

quần lót (quần mỏng mặc sát người)

briefs; underpants; undergarment 女式 内裤 knickers; panties; pants 男式 内裤 men's underpants; men's briefs

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 贴身穿的单裤
  2. 指裤衩儿②
义项 nHSK4

quần lót (quần mỏng mặc sát người)

贴身穿的单裤

义项 nHSK4

quần lót (chỉ quần lót dạng quần tam giác)

指裤衩儿②

免费例句

他穿的是一条红色三角内裤。

Tā chuān de shì yī tiáo hóngsè sānjiǎo nèikù.

HSK4

Anh ấy mặc một chiếc quần lót tam giác màu đỏ.

He is wearing a pair of red briefs.

她买了几条可爱的卡通内裤。

Tā mǎi le jǐ tiáo kě'ài de kǎtōng nèikù.

HSK5

Cô ấy mua vài chiếc quần lót hoạt hình dễ thương.

She bought a few cute cartoon underwear.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50