WinHSK

冉冉

HSK1adj, adv
0 · Lv.1
rǎnrǎn

từ từ

漢越 nhiễm nhiễm

例句

Câu ví dụ
免费例句

烟雾冉冉升起。

Yānwù rǎnrǎn shēngqǐ.

HSK6

Khói từ từ bay lên.

The smoke rises slowly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50