拼
冉冉
HSK1adj, adv 0 · Lv.1
rǎnrǎn
từ từ
漢越 nhiễm nhiễm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 慢慢地
- (毛、枝条等) 柔软下垂
等级
义项 ①adv≈HSK1
từ từ
慢慢地
免费例句
烟雾冉冉升起。
Yānwù rǎnrǎn shēngqǐ.
≈HSK6
Khói từ từ bay lên.
The smoke rises slowly.
义项 ②adj≈HSK1
mềm rủ xuống (lông, cánh)
(毛、枝条等) 柔软下垂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分