拼
冒出
HSK3v 0 · Lv.1
màochū
ló ra; lộ ra; nảy ra; thò ra; chui ra; hiện lên; trồi lên; xuất hiện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他心里冒出个坏念头。
Tā xīnlǐ màochū gè huài niàntou.
≈HSK5
Một ý nghĩ xấu nảy ra trong đầu của anh ấy.
A bad idea popped into his mind.
墙角忽然冒出一只老鼠。
Qiángjiǎo hūrán mào chū yī zhī lǎoshǔ.
≈HSK5
Một con chuột bất ngờ thò ra ở góc tường.
A mouse suddenly popped out from the corner of the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分