拼
冒出来
HSK3v 0 · Lv.1
màochūlái
ló ra; nảy ra; nổi lên; hiện ra; trồi lên
漢越
字解构
Phân tích chữ冒màoHSK3vã; bốc lên; toả ra; ứa ra; phả ra; đổ ra; sủi lên出chūHSK1ra, xuất来láiHSK1đến, tới, xảy đến, xảy ra
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分