WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
冒险
HSK6
v
0 · Lv.1
màoxiǎn
mạo hiểm; liều lĩnh
漢越 mạo hiểm
字解构
Phân tích chữ
冒
mào
HSK3
vã; bốc lên; toả ra; ứa ra; phả ra; đổ ra; sủi lên
险
xiǎn
HSK4
hiểm (địa thế khó vượt qua)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
冒险家
mào xiǎn jiā
HSK6
Nhà thám hiểm, người mạo hiểm
冒险者
mào xiǎn zhě
HSK6
người mạo hiểm
冒险游戏
mào xiǎn yóu xì
HSK6
game phiêu lưu; game mạo hiểm
查词
复习
真题
工具
我的