拼
冠冕
HSK1n 0 · Lv.1
guānmiǎn
mũ miện; mũ mão (của vua quan thời xưa)
stately; ceremonious [ 相关词条 ] 冠冕堂皇 high-sounding; high toned
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mũ miện; mũ mão (của vua quan thời xưa)
stately; ceremonious [ 相关词条 ] 冠冕堂皇 high-sounding; high toned