拼
冠冕
HSK1n 0 · Lv.1
guānmiǎn
mũ miện; mũ mão (của vua quan thời xưa)
stately; ceremonious [ 相关词条 ] 冠冕堂皇 high-sounding; high toned
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 古代帝王、官员戴的帽子
- 冠冕堂皇;体面2.
等级
义项 ①n≈HSK1
mũ miện; mũ mão (của vua quan thời xưa)
古代帝王、官员戴的帽子
义项 ②n≈HSK1
đường hoàng; áo quần bảnh bao; vinh quang; tốt đẹp
冠冕堂皇;体面2.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分