WinHSK

冤屈

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuān

bị oan; xử oan; chịu oan; bất công

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他终于洗清了冤屈。

Tā zhōngyú xǐqīng le yuānqū.

HSK6

Cuối cùng anh ấy cũng rửa sạch được nỗi oan.

He finally cleared his name of the injustice.

她一直忍着冤屈不说。

Tā yīzhí rěnzhe yuānqū bù shuō.

HSK6

Cô ấy luôn nhẫn nhịn chịu oan mà không nói ra.

She has been enduring the injustice without saying a word.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan