WinHSK

冤屈

HSK7-9n
0 · Lv.1
yuān

bị oan; xử oan; chịu oan; bất công

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 冤枉1.,2.
  2. 不公平的待遇;不应受的损害
义项 nHSK7-9

bị oan; xử oan; chịu oan; bất công

冤枉1.,2.

免费例句

他终于洗清了冤屈。

Tā zhōngyú xǐqīng le yuānqū.

HSK6

Cuối cùng anh ấy cũng rửa sạch được nỗi oan.

He finally cleared his name of the injustice.

她一直忍着冤屈不说。

Tā yīzhí rěnzhe yuānqū bù shuō.

HSK6

Cô ấy luôn nhẫn nhịn chịu oan mà không nói ra.

She has been enduring the injustice without saying a word.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

oan khuất; oan khúc

不公平的待遇;不应受的损害

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan