拼
冰块
HSK3n 0 · Lv.1
bīngkuài
đá viên (đá trong tủ lạnh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种在模具中形成或从较大的冰块中切割出来的人造冰块,通常用于冷却饮料
等级
义项 ①n≈HSK3
đá viên (đá trong tủ lạnh)
一种在模具中形成或从较大的冰块中切割出来的人造冰块,通常用于冷却饮料
免费例句
他手里拿着冰块。
Tā shǒu lǐ ná zhe bīngkuài.
≈HSK4
Anh ấy đang cầm đá viên.
He is holding an ice cube in his hand.
夏天需要多放冰块。
xià tiān xū yào duō fàng bīng kuài.
≈HSK4
Mùa hè cần thêm nhiều đá viên hơn.
In summer, you need to add more ice cubes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分